ăm ắp

adj
  1. Overbrimmed
    • thuyền ăm ắp
      a boat overbrimmed with fish

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ăm ắp"

ăm ắp
Một giỏ trái cây ăm ắp được đặt trên bàn bếp.